Mẹ vợ tiếng Đức là gì?
"mẹ vợ" trong tiếng Đức là die Schwiegermutter (danh từ), die Schwäherin (danh từ).
die Schwiegermutter Danh từ · giống cái
/ˈʃviːɡɐˌmʊtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ chồng, mẹ vợ.
Xem đầy đủ từ "Schwiegermutter": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schwäherin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ chồng, mẹ vợ.
Xem đầy đủ từ "Schwäherin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mẹ vợ tiếng Đức là gì?
"mẹ vợ" trong tiếng Đức là die Schwiegermutter (danh từ), die Schwäherin (danh từ).