Mẹc-xe-đét tiếng Đức là gì?
"mẹc-xe-đét" trong tiếng Đức là der Mercedes (danh từ).
der Mercedes Danh từ · giống đực
/mɛʁˈt͡seːdəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹc-xe-đét.
Xem đầy đủ từ "Mercedes": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mẹc-xe-đét tiếng Đức là gì?
"mẹc-xe-đét" trong tiếng Đức là der Mercedes (danh từ).