Mệt rũ tiếng Đức là gì?
"mệt rũ" trong tiếng Đức là todmüde (tính từ).
todmüde Tính từ
/ˌtoːtˈmyːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mệt rũ.
Xem đầy đủ từ "todmüde": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mệt rũ tiếng Đức là gì?
"mệt rũ" trong tiếng Đức là todmüde (tính từ).