TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mối đe dọa tiếng Đức là gì?

"mối đe dọa" trong tiếng Đức là die Bedrohung (danh từ).

die Bedrohung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối đe dọa, sự đe dọa.

Xem đầy đủ từ "Bedrohung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mối đe dọa tiếng Đức là gì?

"mối đe dọa" trong tiếng Đức là die Bedrohung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.