Bedrohung
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Bedrohung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threat (indication of imminent danger)
Biến cách của Bedrohung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bedrohung | die Bedrohungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bedrohung | der Bedrohungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bedrohung | den Bedrohungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bedrohung | die Bedrohungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.