TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mối quan hệ tiếng Đức là gì?

"mối quan hệ" trong tiếng Đức là das Verhältnis (danh từ).

das Verhältnis Danh từ · giống trung

/fɛɐ̯ˈhɛltnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối quan hệ (ein gutes Verhältnis — quan hệ tốt)

Xem đầy đủ từ "Verhältnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mối quan hệ tiếng Đức là gì?

"mối quan hệ" trong tiếng Đức là das Verhältnis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.