TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mỗi tiếng Đức là gì?

"mỗi" trong tiếng Đức là jeder (hạn định từ), pro (giới từ).

jeder Hạn định từ

/ˈjeːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, mỗi, các.

Xem đầy đủ từ "jeder": der/die/das, biến cách, cách chia →

pro Giới từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, cho mỗi (zehn Euro pro Person — mười euro mỗi người)

  • Sie ging einmal pro Woche auf den Markt. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.

Xem đầy đủ từ "pro": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi tiếng Đức là gì?

"mỗi" trong tiếng Đức là jeder (hạn định từ), pro (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.