TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mỗi ngày tiếng Đức là gì?

"mỗi ngày" trong tiếng Đức là täglich (tính từ).

täglich Tính từ

/ˈtɛːklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

  • Der Wechselkurs für ausländische Währungen ändert sich täglich. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
  • Er ging täglich vierzig Kilometer zu Fuß. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "täglich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi ngày tiếng Đức là gì?

"mỗi ngày" trong tiếng Đức là täglich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.