TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

täglich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɛːklɪç/ giọng máy của trình duyệt

täglich nghĩa là hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

Nghĩa của täglich

Tính từ

  1. Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

Câu ví dụ với täglich

  • Wir füttern unseren Hund dreimal täglich. Chúng tôi cho chó ăn ba lần mỗi ngàyTatoeba #535917
  • Er ging täglich vierzig Kilometer zu Fuß. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472658
  • Der Wechselkurs für ausländische Währungen ändert sich täglich. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404618
  • Sie müssen täglich acht Stunden arbeiten. Họ phải làm việc 8 giờ một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1600445
  • Der Goldpreis ändert sich täglich. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ daily
  • Phó từ every day, quotidianly

Câu hỏi thường gặp

täglich nghĩa là gì?

täglich (tính từ) nghĩa là hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.