TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mộ chí tiếng Đức là gì?

"mộ chí" trong tiếng Đức là der Grabstein (danh từ), der Leichenstein (danh từ).

der Grabstein Danh từ · giống đực

/ˈɡʁaːpˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia mộ, mộ chí.

Xem đầy đủ từ "Grabstein": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Leichenstein Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia mộ, mộ chí.

Xem đầy đủ từ "Leichenstein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mộ chí tiếng Đức là gì?

"mộ chí" trong tiếng Đức là der Grabstein (danh từ), der Leichenstein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.