TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một lần tiếng Đức là gì?

"một lần" trong tiếng Đức là einmal (phó từ).

einmal Phó từ

/ˈaɪ̯nmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần.

  • Man lebt nur einmal in der Welt. Mày chỉ sống được một lần.

Xem đầy đủ từ "einmal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một lần tiếng Đức là gì?

"một lần" trong tiếng Đức là einmal (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.