TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một nửa tiếng Đức là gì?

"một nửa" trong tiếng Đức là halb (tính từ).

halb Tính từ

/halp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa, một nửa (eine halbe Stunde — nửa tiếng)

  • Frisch gewagt ist halb gewonnen. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

Xem đầy đủ từ "halb": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một nửa tiếng Đức là gì?

"một nửa" trong tiếng Đức là halb (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.