TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một phần tư tiếng Đức là gì?

"một phần tư" trong tiếng Đức là das Viertel (danh từ).

das Viertel Danh từ · giống trung

/ˈfɪʁtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần tư.

Xem đầy đủ từ "Viertel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một phần tư tiếng Đức là gì?

"một phần tư" trong tiếng Đức là das Viertel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.