TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một tỷ tiếng Đức là gì?

"một tỷ" trong tiếng Đức là die Milliarde (danh từ).

die Milliarde Danh từ · giống cái

/mɪˈli̯aʁdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một tỷ.

Xem đầy đủ từ "Milliarde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một tỷ tiếng Đức là gì?

"một tỷ" trong tiếng Đức là die Milliarde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.