TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Milliarde

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɪˈli̯aʁdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Milliarde

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billion (10⁹)

Biến cách của Milliarde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Milliardedie Milliarden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Milliardeder Milliarden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Milliardeden Milliarden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Milliardedie Milliarden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Milliarde

  • Das Universum entstand vor über 12 Milliarden Jahren. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6454758
  • Es gibt fast sieben Milliarden Menschen auf der Welt. Trên thế giới có gần 7 tỷ người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #568940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.