Milliarde
Nghĩa của Milliarde
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ billion (10⁹)
Biến cách của Milliarde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Milliarde | die Milliarden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Milliarde | der Milliarden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Milliarde | den Milliarden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Milliarde | die Milliarden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Milliarde
- Das Universum entstand vor über 12 Milliarden Jahren. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6454758
- Es gibt fast sieben Milliarden Menschen auf der Welt. Trên thế giới có gần 7 tỷ người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #568940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.