TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Miliz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Milizen · sinh cách: der Miliz

die Miliz nghĩa là dân quân, dân binh.

Nghĩa của Miliz

Danh từ · giống cái

  1. Dân quân, dân binh.

Biến cách của Miliz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Milizdie Milizen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Milizder Milizen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Milizden Milizen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Milizdie Milizen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ militia; militsia

Câu hỏi thường gặp

Miliz nghĩa là gì?

Miliz (danh từ) nghĩa là dân quân, dân binh.

Miliz là der, die hay das?

Miliz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Miliz); số nhiều: die Milizen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.