TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mới sinh tiếng Đức là gì?

"mới sinh" trong tiếng Đức là neugeboren (tính từ).

neugeboren Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới sinh.

  • Sie haben den Körper eines Neugeborenen in einer Gefriertruhe gefunden. Họ tìm thấy thi thể một đứa trẻ mới sinh trong tủ đông.

Xem đầy đủ từ "neugeboren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mới sinh tiếng Đức là gì?

"mới sinh" trong tiếng Đức là neugeboren (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.