Mới sinh tiếng Đức là gì?
"mới sinh" trong tiếng Đức là neugeboren (tính từ).
neugeboren Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới sinh.
- Sie haben den Körper eines Neugeborenen in einer Gefriertruhe gefunden. Họ tìm thấy thi thể một đứa trẻ mới sinh trong tủ đông.
Xem đầy đủ từ "neugeboren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mới sinh tiếng Đức là gì?
"mới sinh" trong tiếng Đức là neugeboren (tính từ).