TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mở nắp chai tiếng Đức là gì?

"mở nắp chai" trong tiếng Đức là der Flaschenöffner (danh từ).

der Flaschenöffner Danh từ · giống đực

/ˈflaʃn̩ˌʔœfnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở nắp chai, mở chai.

Xem đầy đủ từ "Flaschenöffner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mở nắp chai tiếng Đức là gì?

"mở nắp chai" trong tiếng Đức là der Flaschenöffner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.