TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flaschenöffner

danh từ giống đực
/ˈflaʃn̩ˌʔœfnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Flaschenöffners

der Flaschenöffner nghĩa là mở nắp chai, mở chai.

Nghĩa của Flaschenöffner

Danh từ · giống đực

  1. Mở nắp chai, mở chai.

Biến cách của Flaschenöffner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flaschenöffnerdie Flaschenöffner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flaschenöffnersder Flaschenöffner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flaschenöffnerden Flaschenöffnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flaschenöffnerdie Flaschenöffner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottle opener

Câu hỏi thường gặp

Flaschenöffner nghĩa là gì?

Flaschenöffner (danh từ) nghĩa là mở nắp chai, mở chai.

Flaschenöffner là der, die hay das?

Flaschenöffner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flaschenöffner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.