TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Flasche

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈflaʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flaschen · sinh cách: der Flasche

die Flasche nghĩa là chai.

Nghĩa của Flasche

Danh từ · giống cái

  1. Chai.

Biến cách của Flasche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Flaschedie Flaschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Flascheder Flaschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Flascheden Flaschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Flaschedie Flaschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Flasche

Câu ví dụ với Flasche

  • Wir hätten noch eine Flasche Wein kaufen sollen. Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4198977
  • Mach bitte die Flasche auf. Hãy mở cái chai đó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #928301
  • Bitte öffne die Flasche. Hãy mở cái chai đó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443350
  • Meine Flasche ist zerbrochen. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861730
  • Meine Flasche zerbrach. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861731
  • Tom hat Schwierigkeiten damit, Flaschen zu öffnen. Tom gặp khó khăn với việc mở chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2121614
  • Wein ist in Flaschen gefüllte Poesie. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottle; flask; flagon; loser; wimp; someone lacking skill or vigour

Câu hỏi thường gặp

Flasche nghĩa là gì?

Flasche (danh từ) nghĩa là chai.

Flasche là der, die hay das?

Flasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flasche); số nhiều: die Flaschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.