der Flaschenzug
số nhiều: die Flaschenzüge · sinh cách: des Flaschenzuges
der Flaschenzug nghĩa là pa lăng.
Nghĩa của Flaschenzug
Danh từ · giống đực
- Pa lăng.
Biến cách của Flaschenzug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Flaschenzug | die Flaschenzüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flaschenzuges | der Flaschenzüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flaschenzug | den Flaschenzügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Flaschenzug | die Flaschenzüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ block and tackle; polyspast
Câu hỏi thường gặp
Flaschenzug nghĩa là gì?
Flaschenzug (danh từ) nghĩa là pa lăng.
Flaschenzug là der, die hay das?
Flaschenzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flaschenzug); số nhiều: die Flaschenzüge.