TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Flechte

danh từ giống cái
[ˈflɛçtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flechten · sinh cách: der Flechte

die Flechte nghĩa là bím tóc, địa y.

Nghĩa của Flechte

Danh từ · giống cái

  1. Trang trọng Bím tóc.
  2. Địa y.

Biến cách của Flechte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Flechtedie Flechten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Flechteder Flechten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Flechteden Flechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Flechtedie Flechten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braid, plait, tress; lichen; eczema

Câu hỏi thường gặp

Flechte nghĩa là gì?

Flechte (danh từ) nghĩa là bím tóc, địa y.

Flechte là der, die hay das?

Flechte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flechte); số nhiều: die Flechten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.