TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Flamme

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈflamə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flammen · sinh cách: der Flamme

die Flamme nghĩa là ngọn lửa, lửa.

Nghĩa của Flamme

Danh từ · giống cái

  1. Ngọn lửa.
  2. Lửa.

Biến cách của Flamme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Flammedie Flammen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Flammeder Flammen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Flammeden Flammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Flammedie Flammen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Flamme

Đồng nghĩa

Họ từ của Flamme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flame (visible part of fire); flame (romantic partner or lover)

Câu hỏi thường gặp

Flamme nghĩa là gì?

Flamme (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, lửa.

Flamme là der, die hay das?

Flamme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flamme); số nhiều: die Flammen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.