TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flammenwerfer

danh từ giống đực
/ˈflamənˌvɛʁfɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Flammenwerfers

der Flammenwerfer nghĩa là súng phun lửa.

Nghĩa của Flammenwerfer

Danh từ · giống đực

  1. Súng phun lửa.

Biến cách của Flammenwerfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flammenwerferdie Flammenwerfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flammenwerfersder Flammenwerfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flammenwerferden Flammenwerfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flammenwerferdie Flammenwerfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flamethrower (weapon); blowlamp; flame gun (similar device used for heating, burning out weeds, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Flammenwerfer nghĩa là gì?

Flammenwerfer (danh từ) nghĩa là súng phun lửa.

Flammenwerfer là der, die hay das?

Flammenwerfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flammenwerfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.