TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mực nang tiếng Đức là gì?

"mực nang" trong tiếng Đức là der Tintenfisch (danh từ).

der Tintenfisch Danh từ · giống đực

/ˈtɪntn̩ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực nang.

Xem đầy đủ từ "Tintenfisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mực nang tiếng Đức là gì?

"mực nang" trong tiếng Đức là der Tintenfisch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.