TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ma cao tiếng Đức là gì?

"ma cao" trong tiếng Đức là Macao (danh từ riêng).

Macao Danh từ riêng

/maˈkao̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cao, áo môn.

Xem đầy đủ từ "Macao": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ma cao tiếng Đức là gì?

"ma cao" trong tiếng Đức là Macao (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.