Ma mút tiếng Đức là gì?
"ma mút" trong tiếng Đức là das Mammut (danh từ).
das Mammut Danh từ · giống trung
/ˈmamʊt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Voi ma mút, ma mút.
Câu hỏi thường gặp
Ma mút tiếng Đức là gì?
"ma mút" trong tiếng Đức là das Mammut (danh từ).