das Mammut
số nhiều: die Mammute · sinh cách: des Mammuts
das Mammut nghĩa là voi ma mút, ma mút.
Nghĩa của Mammut
Danh từ · giống trung
- Voi ma mút, ma mút.
Biến cách của Mammut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mammut | die Mammute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mammuts | der Mammute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mammut | den Mammuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mammut | die Mammute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mammoth
Câu hỏi thường gặp
Mammut nghĩa là gì?
Mammut (danh từ) nghĩa là voi ma mút, ma mút.
Mammut là der, die hay das?
Mammut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mammut); số nhiều: die Mammute.