TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mammut

danh từ giống trung
/ˈmamʊt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mammute · sinh cách: des Mammuts

das Mammut nghĩa là voi ma mút, ma mút.

Nghĩa của Mammut

Danh từ · giống trung

  1. Voi ma mút, ma mút.

Biến cách của Mammut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mammutdie Mammute
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mammutsder Mammute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mammutden Mammuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mammutdie Mammute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammoth

Câu hỏi thường gặp

Mammut nghĩa là gì?

Mammut (danh từ) nghĩa là voi ma mút, ma mút.

Mammut là der, die hay das?

Mammut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mammut); số nhiều: die Mammute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.