Ma-rốc tiếng Đức là gì?
"ma-rốc" trong tiếng Đức là Marokko (danh từ riêng), marokkanisch (tính từ).
Marokko Danh từ riêng
/maˈʁɔko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma-rốc.
Xem đầy đủ từ "Marokko": der/die/das, biến cách, cách chia →
marokkanisch Tính từ
/maʁɔˈkaːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma-rốc.
Xem đầy đủ từ "marokkanisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ma-rốc tiếng Đức là gì?
"ma-rốc" trong tiếng Đức là Marokko (danh từ riêng), marokkanisch (tính từ).