TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

marokkanisch

/maʁɔˈkaːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

marokkanisch nghĩa là ma-rốc.

Nghĩa của marokkanisch

Tính từ

  1. Ma-rốc.

So sánh của marokkanisch

So sánh hơnmarokkanischer
So sánh nhấtam marokkanischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Moroccan (of or pertaining to Morocco)

Câu hỏi thường gặp

marokkanisch nghĩa là gì?

marokkanisch (tính từ) nghĩa là ma-rốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.