Man-đi-vơ tiếng Đức là gì?
"man-đi-vơ" trong tiếng Đức là Malediven (danh từ riêng).
Malediven Danh từ riêng
/maləˈdiːvən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Man-đi-vơ.
Xem đầy đủ từ "Malediven": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Man-đi-vơ tiếng Đức là gì?
"man-đi-vơ" trong tiếng Đức là Malediven (danh từ riêng).