Mang đến tiếng Đức là gì?
"mang đến" trong tiếng Đức là bringen (động từ).
bringen Động từ
/ˈbrɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang đến, đem đến.
- Ich glaube nicht, dass schwarze Katzen Unglück bringen. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
Xem đầy đủ từ "bringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mang đến tiếng Đức là gì?
"mang đến" trong tiếng Đức là bringen (động từ).