TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mang ơn tiếng Đức là gì?

"mang ơn" trong tiếng Đức là verdanken (động từ).

verdanken Động từ

/fɛʁˈdaŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang ơn, nhờ có (ich verdanke ihm mein Leben — tôi nợ anh ấy mạng sống)

Xem đầy đủ từ "verdanken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mang ơn tiếng Đức là gì?

"mang ơn" trong tiếng Đức là verdanken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.