TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Men tiếng Đức là gì?

"men" trong tiếng Đức là die Hefe (danh từ), der Hefepilz (danh từ).

die Hefe Danh từ · giống cái

/ˈheːfə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Men.

Xem đầy đủ từ "Hefe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Hefepilz Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Men.

Xem đầy đủ từ "Hefepilz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Men tiếng Đức là gì?

"men" trong tiếng Đức là die Hefe (danh từ), der Hefepilz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.