TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Miến điện tiếng Đức là gì?

"miến điện" trong tiếng Đức là Birma (danh từ riêng), Myanmar (danh từ riêng).

Birma Danh từ riêng

/ˈbɪʁma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miến điện.

Xem đầy đủ từ "Birma": der/die/das, biến cách, cách chia →

Myanmar Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miến điện, myanmar.

Xem đầy đủ từ "Myanmar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miến điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Miến điện tiếng Đức là gì?

"miến điện" trong tiếng Đức là Birma (danh từ riêng), Myanmar (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.