TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

myanmarisch

/mjanˈmaːʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

myanmarisch nghĩa là miến điện.

Nghĩa của myanmarisch

Tính từ

  1. Miến điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Myanmarese, Burmese

Câu hỏi thường gặp

myanmarisch nghĩa là gì?

myanmarisch (tính từ) nghĩa là miến điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.