TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mykologie

danh từ giống cái
/mykoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Mykologie

die Mykologie nghĩa là nấm học, môn học nấm.

Nghĩa của Mykologie

Danh từ · giống cái

  1. Nấm học.
  2. Môn học nấm.

Biến cách của Mykologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mykologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mykologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mykologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mykologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mykologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mycology (study of fungi)

Câu hỏi thường gặp

Mykologie nghĩa là gì?

Mykologie (danh từ) nghĩa là nấm học, môn học nấm.

Mykologie là der, die hay das?

Mykologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mykologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.