die Mykologie
sinh cách: der Mykologie
die Mykologie nghĩa là nấm học, môn học nấm.
Nghĩa của Mykologie
Danh từ · giống cái
- Nấm học.
- Môn học nấm.
Biến cách của Mykologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mykologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mykologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mykologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mykologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mykologie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mycology (study of fungi)
Câu hỏi thường gặp
Mykologie nghĩa là gì?
Mykologie (danh từ) nghĩa là nấm học, môn học nấm.
Mykologie là der, die hay das?
Mykologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mykologie).