TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Miễn là tiếng Đức là gì?

"miễn là" trong tiếng Đức là solange (liên từ).

solange Liên từ

/zoˈlaŋə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chừng nào còn, miễn là (solange du hier bist — chừng nào bạn còn ở đây)

  • Solange du es nicht schmutzig machst, kannst du das Buch mit nach Hause nehmen. Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó.

Xem đầy đủ từ "solange": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Miễn là tiếng Đức là gì?

"miễn là" trong tiếng Đức là solange (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.