TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Miện tiếng Đức là gì?

"miện" trong tiếng Đức là die Krone (danh từ).

die Krone Danh từ · giống cái

/ˈkʁoːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ miện, vương miện, miện.

  • Der König trägt immer eine Krone. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
  • Der König hat immer eine Krone auf. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.

Xem đầy đủ từ "Krone": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Miện tiếng Đức là gì?

"miện" trong tiếng Đức là die Krone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.