Mong đợi tiếng Đức là gì?
"mong đợi" trong tiếng Đức là erwarten (động từ).
erwarten Động từ
/ɛɐ̯ˈvaʁtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mong đợi.
Xem đầy đủ từ "erwarten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mong đợi tiếng Đức là gì?
"mong đợi" trong tiếng Đức là erwarten (động từ).