TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Muỗng canh tiếng Đức là gì?

"muỗng canh" trong tiếng Đức là der Esslöffel (danh từ).

der Esslöffel Danh từ · giống đực

/ˈɛsˌlœfəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muỗng canh.

Xem đầy đủ từ "Esslöffel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Muỗng canh tiếng Đức là gì?

"muỗng canh" trong tiếng Đức là der Esslöffel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.