TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Muộn tiếng Đức là gì?

"muộn" trong tiếng Đức là spät (tính từ).

spät Tính từ

/ʃpɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn, trễ.

  • Ich hoffe nur, wir sind nicht zu spät. Tôi chỉ hy vọng chúng ta không quá muộn.
  • Du wirst nicht zu spät kommen, nicht wahr? Anh sẽ không bị muộn, có phải không?

Xem đầy đủ từ "spät": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Muộn tiếng Đức là gì?

"muộn" trong tiếng Đức là spät (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.