Nách tiếng Đức là gì?
"nách" trong tiếng Đức là die Achselhöhle (danh từ).
die Achselhöhle Danh từ · giống cái
/ˈaksəlˌhøːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nách.
Xem đầy đủ từ "Achselhöhle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nách tiếng Đức là gì?
"nách" trong tiếng Đức là die Achselhöhle (danh từ).