TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nâu tiếng Đức là gì?

"nâu" trong tiếng Đức là braun (tính từ).

braun Tính từ

/bʁaʊ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâu.

  • Ich habe braune Augen. Tôi có mắt nâu.

Xem đầy đủ từ "braun": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nâu tiếng Đức là gì?

"nâu" trong tiếng Đức là braun (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.