Ném bom tiếng Đức là gì?
"ném bom" trong tiếng Đức là bombardieren (động từ).
bombardieren Động từ
/ˌbɔmbarˈdiːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném bom.
Xem đầy đủ từ "bombardieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ném bom" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ném bom tiếng Đức là gì?
"ném bom" trong tiếng Đức là bombardieren (động từ).