TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ném bom tiếng Đức là gì?

"ném bom" trong tiếng Đức là bombardieren (động từ).

bombardieren Động từ

/ˌbɔmbarˈdiːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném bom.

Xem đầy đủ từ "bombardieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ném bom" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ném bom tiếng Đức là gì?

"ném bom" trong tiếng Đức là bombardieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.