TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bombardierung

danh từ giống cái
/ˌbɔmbarˈdiːrʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bombardierungen · sinh cách: der Bombardierung

die Bombardierung nghĩa là việc ném bom.

Nghĩa của Bombardierung

Danh từ · giống cái

  1. Việc ném bom.

Biến cách của Bombardierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bombardierungdie Bombardierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bombardierungder Bombardierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bombardierungden Bombardierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bombardierungdie Bombardierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bombardierung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bombing, bombardment, shelling

Câu hỏi thường gặp

Bombardierung nghĩa là gì?

Bombardierung (danh từ) nghĩa là việc ném bom.

Bombardierung là der, die hay das?

Bombardierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bombardierung); số nhiều: die Bombardierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.