die Bombe
số nhiều: die Bomben · sinh cách: der Bombe
die Bombe nghĩa là bom.
Nghĩa của Bombe
Danh từ · giống cái
- Bom.
Biến cách của Bombe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bombe | die Bomben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bombe | der Bomben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bombe | den Bomben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bombe | die Bomben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bomb (explosive device); bombe, a bomb-shaped (cylindrical, spherical or semispherical) dessert; a bombe of molded ice cream
- Tính từ nang, rad, dope, fly, boss
Câu hỏi thường gặp
Bombe nghĩa là gì?
Bombe (danh từ) nghĩa là bom.
Bombe là der, die hay das?
Bombe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bombe); số nhiều: die Bomben.