TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bombe

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɔmbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bomben · sinh cách: der Bombe

die Bombe nghĩa là bom.

Nghĩa của Bombe

Danh từ · giống cái

  1. Bom.

Biến cách của Bombe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bombedie Bomben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bombeder Bomben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bombeden Bomben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bombedie Bomben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bomb (explosive device); bombe, a bomb-shaped (cylindrical, spherical or semispherical) dessert; a bombe of molded ice cream
  • Tính từ nang, rad, dope, fly, boss

Câu hỏi thường gặp

Bombe nghĩa là gì?

Bombe (danh từ) nghĩa là bom.

Bombe là der, die hay das?

Bombe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bombe); số nhiều: die Bomben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.