der Bomber
sinh cách: des Bombers
der Bomber nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa của Bomber
Danh từ · giống đực
- Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Biến cách của Bomber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bomber | die Bomber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bombers | der Bomber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bomber | den Bombern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bomber | die Bomber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bomber
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bomber (aircraft designed to drop bombs)
Câu hỏi thường gặp
Bomber nghĩa là gì?
Bomber (danh từ) nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Bomber là der, die hay das?
Bomber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bomber).