TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bombenflugzeug

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bombenflugzeuge · sinh cách: des Bombenflugzeuges

das Bombenflugzeug nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.

Nghĩa của Bombenflugzeug

Danh từ · giống trung

  1. Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.

Biến cách của Bombenflugzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bombenflugzeugdie Bombenflugzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bombenflugzeugesder Bombenflugzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bombenflugzeugden Bombenflugzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bombenflugzeugdie Bombenflugzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bomber

Câu hỏi thường gặp

Bombenflugzeug nghĩa là gì?

Bombenflugzeug (danh từ) nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.

Bombenflugzeug là der, die hay das?

Bombenflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bombenflugzeug); số nhiều: die Bombenflugzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.