Nê-an-đéc-tan tiếng Đức là gì?
"nê-an-đéc-tan" trong tiếng Đức là der Neandertaler (danh từ).
der Neandertaler Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nê-an-đéc-tan.
Xem đầy đủ từ "Neandertaler": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nê-an-đéc-tan tiếng Đức là gì?
"nê-an-đéc-tan" trong tiếng Đức là der Neandertaler (danh từ).